0931.460.886

KIỂM SOÁT EHP – CÁCH DUY NHẤT ĐỂ SỐNG CHUNG VỚI EHP

I. NHỮNG ĐIỂU CẦN BIẾT VỀ EHP

Đầu tiên, nó được phân loại như một loài vi nấm, một loại ký sinh đơn bào hình thành bào tử. Lưu ý rằng không nên nhầm lẫn EHP với Agmasoma penaei (A. penaei), một ký sinh vi bào tử khác nhiễm trên cơ và mô liên kết của tôm gây ra bệnh “tôm bông gòn” (Cotton shrimp disease). A. penaei xem cá như một vật chủ trung gian để truyền nhiễm. Tuy nhiên, EHP thì lây nhiễm theo chiều ngang giữa các con tôm. Điều này có nghĩa là sự lây nhiễm của EHP sẽ lan rộng dần trong suốt vụ nuôi. Các bào tử EHP tự do vẫn tồn tại trong môi trường dù không có vật chủ. Do đó khi chúng ta đối phó với các vấn để về kiểm soát EHP, chúng ta không nên phòng bệnh này theo những cách phòng bệnh vi rút khác.

Thứ hai, tốc độ sinh sản và lây lan của bệnh EHP trên tôm rất nhanh. Toàn bộ khu nuôi sẽ bị lây nhiễm chỉ một tuần sau khi phát hiện tôm bị nhiễm bệnh.

Thứ ba, EHP có thể được tìm thấy trong nhiều loài ăn lọc (filter feeders) khác nhau như hào và nghêu (ngao) trong vùng nước bị ô nhiễm EHP. Nói cách khác, sự lây nhiễm EHP có thể gây ra thiệt hại không thể cứu vãn cho môi trường, gây hệ lụy lâu dài.

Thứ tư, khi có một ao bị nhiễm bệnh, sẽ rất khó để loại bỏ EHP bằng phương pháp khử trùng thông thường. Nó không giống như việc làm giảm mật độ vi khuẩn Vibrio có hại trong môi trường. Bằng cách kết hợp với các phương pháp điều trị thích hợp, các bệnh Vibrio bao gồm cả AHPND có thể được chữa khỏi. Tuy nhiên, việc khử trùng EHP khó khăn hơn các bệnh do vi khuẩn và vi rút gây ra. Một khi khử trùng không hiệu quả, chỉ một vài các bào tử sẽ có thể gây bệnh cho tôm, sinh sản ồ ạt và gây ra sự bùng phát dịch bệnh nhanh chóng.

Thứ năm, không có dấu hiệu lâm sàng đặc trưng của bệnh EHP vào giai đoạn đầu. Bệnh có thể được dự đoán dựa vào sự phát triển không bình thường, chậm lớn hoặc tỉ lệ thức ăn FCR cao bất thường trong khi không có các dấu hiệu khác của bệnh. Tuy nhiên, EHP thường khó phát hiện được ở giai đoạn này.

Thứ sáu, mặc dù EHP không gây tử vong nhưng tệ hơn là làm cho vật nuôi bị suy dinh dưỡng. Tôm không thể đạt đến kích cỡ thương phẩm nhưng quyết định hủy bỏ rất khó khăn do tôm vẫn còn sống, thậm chí ăn bình thường. Do đó, làm lãng phí thời gian, thức ăn và nhiều nguồn lực khác.

Thứ bảy, hiện tại không có phương pháp đặc trị EHP. Vì vậy chiến lược hiệu quả nhất là kết hợp nhiều phương pháp kiểm soát EHP để tránh lan rộng ở giai đoạn đầu, do đó việc chẩn đoán sơ bộ là vô cùng quan trọng. Việc phòng ngừa cũng nên được áp dụng tại một số môi trường bị ô nhiễm EHP nghiêm trọng.

Thứ tám, sự tăng trưởng chậm có tương quan chặt chẽ với hàm lượng EHP trong cơ thể tôm, hàm lượng EHP càng cao thì tôm càng chậm phát triển Cho nên phương pháp chẩn đoán định lượng rất cần thiết cho việc đưa ra quyết định.

Kích cỡ bào tử rất nhỏ, chỉ khoảng trên dưới 1 micron, rất khó nhìn thấy nên cần xét nghiệm PCR để phát hiện sớm bệnh trên tôm

II. KIỂM SOÁT EHP

Cần nhấn mạnh lại một điều “Chưa có phương pháp đặc trị dành cho EHP” do đó, kiểm soát EHP là con đường duy nhất để sống chung với nó. Giải pháp tốt nhất hiện nay là ngăn ngừa không để nhiễm EHP và kiểm soát EHP nếu bị nhiễm bệnh.

Kiểm soát không cho EHP xâm nhập.

  • Lựa chọn con giống sạch bệnh: chỉ thả giống có chứng nhận âm tính với EHP
  • Khử trùng, khử khuẩn đúng quy trình chặt chẽ: Theo khuyến cáo, nên sử dụng NaOH nồng độ ít nhất 0.5N (20g/lit) để khử trùng bể bê tông hoặc bể HDPE. CaO có thể được sử dụng để khử trùng ao đất với tỉ lệ ​​0,5 đến 1 kg cho 1 m2. Đây là những phương pháp cơ bản. Tuy nhiên, phân tích PCR liên tục vẫn là chìa khoá để kiểm soát EHP.

Kiểm soát EHP dưới ngưỡng cho phép

EHP không thể chữa khỏi, nó chỉ có thể được kiểm soát ở giai đoạn đầu của nhiễm trùng. Khi số lượng EHP vượt ngưỡng tăng trưởng chậm, việc kiểm soát sẽ càng trở nên khó khăn hơn, thậm chí là bất khả thi.

Hiện nay không có định nghĩa chính thức nào về ngưỡng tăng trưởng chậm trong giới học thuật. Tuy nhiên, dữ liệu qPCR từ các mẫu dương tính ở châu Á đã làm sáng tỏ vấn đề này.

  • Khi mức độ lây nhiễm thấp hơn 10 copies/ng DNA gan tụy, quan sát thấy những con tôm chậm lớn hiếm gặp và các chiến lược kiểm soát sẽ hoạt động như mong đợi.
  • Sự tăng trưởng chậm bắt đầu xảy ra khi con số nằm trong khoảng 10 đến 1000 copies/ng, và hiệu quả kiểm soát sẽ không còn cao.
  • Khi EHP không được kiểm soát, số lượng sẽ hơn 1000copies/ng DNA gan tụy và các chiến lược kiểm soát gần như mất tác dụng. Nếu quan sát thấy tốc độ tăng trưởng chậm lớn ở giai đoạn này, nên bỏ ao này.

Do đó, việc phân tích và phát hiện EHP sớm có vai trò quyêt định đến hiệu quả của các chiến lược kiểm soát EHP. Đối với giai đoạn đầu dưới ngưỡng tăng trưởng chậm, việc phối hợp những biện pháp kiểm soát EHP sau đây sẽ mang lại hiệu quả cao nhất:

  • Ngăn chặn cơ chế kết dính giữa EHP và tế bào gan tụy
  • Giảm hoặc tiêu diệt các bào tử EHP tự do bên ngoài tế bào
  • Tăng cường tình trạng sức khỏe và khả năng phục hồi của hệ tiêu hóa
  • Ngăn chặn các trung gian truyền bệnh EHP trong ao nuôi (như các loài nhuyễn thể, giáp xác)
  1. Ngăn chặn cơ chế kết dính giữa EHP và tế bào gan tụy

Quá trình hình thành EHP có thể được xem thành 3 giai đoạn chính như sau: Giai đoạn bào tử ngoại bào, nhiễm trùng (ma- ture) và nhiều giai đoạn sống nội bào.

EHP có thể lây nhiễm vào tế bào gan tụy bằng cách tiêm bào tương qua ống phân cực chuyên dụng. Tuy nhiên, cơ chế kết dính giữa ống phân cực và tế bào chủ có thể bị gián đoạn bởi một số hóa chất. Nói cách khác, sự lây lan và truyền EHP có thể được làm chậm lại bằng cách cho ăn thức ăn có phủ hóa chất chức năng và để chúng hoạt động bên trong tôm. Một số nghiên cứu khoa học đã chứng minh tính hiệu quả của phương pháp này.

Vào tháng 5 năm 2019, một thí nghiệm trên ao tôm size 60-70 con/kg của Viện nghiên cứu đại dương Trung Quốc cho kết quả như sau:

Sau khi sử dụng EUCABIOTICS, kết quả xét nghiệm cho thấy số lượng EHP giảm hơn 90%, số lượng Vibrio trong cơ thể giảm hơn 50%. Dầu khuynh diệp rất hiệu quả trong việc đẩy lùi EHP và ức chế Vibrio.

2. Giảm hoặc tiêu diệt các bào tử EHP tự do bên ngoài tế bào

Không có phương pháp điều trị hiệu quả nào để chữa khỏi EHP bên trong tế bào tôm, nhưng có thể chiến đấu chống lại các bào tử tự do bên ngoài tế bào. Theo dữ liệu khoa học từ một số tài liệu nghiên cứu, vi khuẩn từ một số lactobacillus, các peptit kháng khuẩn và một số hóa chất từ ​​tự nhiên rất hữu ích để tiêu diệt các bào tử tự do của microsporidia. Vì mức độ lây nhiễm vẫn có thể kiểm soát được, chiến lược kiểm soát EHP này sẽ có thể làm giảm số lượng tế bào lây nhiễm của chu kỳ tiếp theo trên cùng một con tôm để làm chậm sự phá hủy gan tụy. Nó cũng có thể làm giảm các bào tử EHP tự do trong phân. Tỷ lệ lây lan của bệnh này và sự phổ biến của nó trong ao sẽ giảm xuống.

3. Tăng cường tình trạng sức khỏe gan tụy và khả năng phục hồi của hệ tiêu hóa

Đây là cuộc chiến bên trong gan tụy. Bên cạnh vũ khí mạnh, việc trang bị cho gan tụy một công sự phòng thủ vững chắc cũng rất quan trọng. Hai chiến lược trước đó, bao gồm ngăn chặn cơ chế kết dính giữa EHP và tế bào gan tụy, và giảm hoặc tiêu diệt các bào tử tự do bên ngoài tế bào, chủ yếu tập trung vào việc tránh nhiễm trùng tế bào và lây lan EHP. Một số hóa chất bao gồm vitamin, chất chuyển hóa từ lactobacillus và taurine, có thể nâng cao tình trạng sức khỏe và khả năng phục hồi của hệ tiêu hóa tôm để đạt được hiệu quả hiệp đồng với hai chiến lược trước. Sẽ rất hữu ích nếu cung cấp những chất bổ sung đó cho tôm bị nhiễm EHP để củng cố khả năng phòng vệ của chúng.

4. Ngăn chặn các trung gian truyền bệnh EHP trong ao nuôi

Các sinh vật ăn lọc là bể chứa EHP tự nhiên. Các phần tử EHP từ tôm chết hoặc phân có thể được tích tụ bên trong những con vật đó. Các bào tử EHP tự do sẽ được thải ra khỏi phân của chúng như một vấn đề lớn về an ninh sinh học và khử trùng. Để tránh những sinh vật ăn lọc đó lọt vào ao nuôi, việc lọc và xử lý nước đầu vào đúng cách là rất quan trọng. Sử dụng chế phẩm sinh học tiết ra vi khuẩn kỵ khí để xử lý đáy đất là hữu ích để giảm lượng bào tử EHP tự do để giảm khả năng bùng phát EHP.

KẾT LUẬN: 

  • Mức độ thành bại của việc kiểm soát EHP được quyết định phần lớn bởi thời điểm tiến hành các biện pháp đó. Do đó, cần phân tích định lượng EHP thường xuyên để đưa ra quyết định xử lý:

Nếu định lượng EHP dưới 10cpies/ng DNA gan tụy: hiệu quả kiểm soát EHP đạt mức tối đa

Nếu định lượng EHP từ 10-1000copies/ng DNA gan tụy: hiệu quả kiểm soát EHP không cao

Nếu định lượng EHP lớn hơn 1000copies/ng DNA gan tụy: không thể kiểm soát EHP

  • Cần phối hợp đồng thời 4 biện pháp kiểm soát EHP cùng lúc để đạt được hiệu quả tối đa:

Ngăn chặn cơ chế kết dính giữa EHP và tế bào gan tụy: EUCABIOTICS

Giảm hoặc tiêu diệt các bào tử EHP tự do bên ngoài tế bào: CALFORT

Tăng cường tình trạng sức khỏe gan tụy và khả năng phục hồi của hệ tiêu hóa: RUNEON II

Ngăn chặn các trung gian lây bệnh trong ao nuôi

    Hỗ trợ giải đáp




    Trả lời

    Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *